submarine (n) nghĩa tiếng Việt là
Tàu ngầm
submarine phiên âm IPA là /ˌsʌbməˈriːn/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Tàu ngầm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của submarine
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan submarine
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
submarine