subdivision phiên âm IPA là /ˈsʌbdɪvɪʒən/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Khu đất chia nhỏ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subdivision
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subdivision
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subdivision