subdistrict (n) nghĩa tiếng Việt là
tiểu khu
subdistrict phiên âm IPA là /ˈsʌbdɪstrɪkt/
subdistrict còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của subdistrict
Nghe phát âm giọng Mỹ của subdistrict
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của tiểu khu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của subdistrict
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan subdistrict
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
subdistrict