sửa tạm nghĩa tiếng Anh là
patching
/ˈpætʃɪŋ/
(v) (present participle)
sửa tạm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của patching
Nghe phát âm giọng Mỹ của patching
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sửa tạm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của patching
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan patching: sửa tạm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
patching