sửa soạn nghĩa tiếng Đức là
herrichten
(v)(Present tense)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-10-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của herrichten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sửa soạn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của herrichten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan herrichten: sửa soạn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
herrichten