sửa lỗi nghĩa tiếng Anh là
correcting
/kəˈrɛktɪŋ/
(v) (present participle)
sửa lỗi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của correcting
Nghe phát âm giọng Mỹ của correcting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sửa lỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của correcting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan correcting: sửa lỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
correcting