sự yêu đương lăng nhăng nghĩa tiếng Đức là
Liebelei
(f)(-en)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 21-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Liebelei
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự yêu đương lăng nhăng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Liebelei
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Liebelei: sự yêu đương lăng nhăng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Liebelei