sự xao động nghĩa tiếng Anh là
agitation
/ˌædʒɪˈteɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của agitation
Nghe phát âm giọng Mỹ của agitation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự xao động
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của agitation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan agitation: sự xao động
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
agitation