sự xa hoa nghĩa tiếng Anh là
opulence
/ˈɒpjələns/
(n)
sự xa hoa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của opulence
Nghe phát âm giọng Mỹ của opulence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự xa hoa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của opulence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan opulence: sự xa hoa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
opulence