sự tử tế nghĩa tiếng Anh là
decency
/ˈdiːsənsi/
(n)
sự tử tế còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của decency
Nghe phát âm giọng Mỹ của decency
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tử tế
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của decency
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan decency: sự tử tế
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
decency