sự trung lập còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Neutralität
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trung lập
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Neutralität
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Neutralität: sự trung lập
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Neutralität