sự tròn trịa nghĩa tiếng Đức là
Rundheit
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 03-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tròn trịa
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Rundheit
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Rundheit: sự tròn trịa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Rundheit