sự trốn thoát nghĩa tiếng Đức là
Flucht
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trốn thoát
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Flucht
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Flucht: sự trốn thoát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Flucht