sự trộn nghĩa tiếng Đức là
mischend
(Present participle)
sự trộn còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-05-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mischend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mischend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mischend: sự trộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mischend