sự trớ trêu nghĩa tiếng Anh là
irony
/ˈaɪrəni/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trớ trêu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của irony
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan irony: sự trớ trêu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
irony