sự trở lại (lên hạng, danh vọng) nghĩa tiếng Đức là
Wiederaufstieg
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wiederaufstieg
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trở lại (lên hạng, danh vọng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wiederaufstieg
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wiederaufstieg: sự trở lại (lên hạng, danh vọng)
Mở Rộng