sự trinh tiết nghĩa tiếng Anh là
chastity
(n)
sự trinh tiết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của chastity
Nghe phát âm giọng Mỹ của chastity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trinh tiết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của chastity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan chastity: sự trinh tiết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
chastity