sự trì trệ nghĩa tiếng Anh là
inertia
/ɪˈnɜːrʃə/
(n)
sự trì trệ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inertia
Nghe phát âm giọng Mỹ của inertia
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trì trệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inertia
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inertia: sự trì trệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inertia