sự trêu chọc nghĩa tiếng Anh là
teasing
/ˈtiːzɪŋ/
(v)(Present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của teasing
Nghe phát âm giọng Mỹ của teasing
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trêu chọc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của teasing
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan teasing: sự trêu chọc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
teasing