sự trang bị vũ khí nghĩa tiếng Anh là
arming
/ˈɑːmɪŋ/
Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arming
Nghe phát âm giọng Mỹ của arming
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trang bị vũ khí
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arming
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arming: sự trang bị vũ khí
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arming