sự trả nợ nghĩa tiếng Anh là
quittance
/ˈkwɪtəns/
(n) (archaic)
sự trả nợ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của quittance
Nghe phát âm giọng Mỹ của quittance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trả nợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của quittance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan quittance: sự trả nợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
quittance