sự trả đũa nghĩa tiếng Anh là
retaliation
/ˌrɪˌtæliˈeɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự trả đũa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của retaliation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan retaliation: sự trả đũa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
retaliation