sự tôn kính nghĩa tiếng Anh là
respect
(n)
sự tôn kính còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của respect
Nghe phát âm giọng Mỹ của respect
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tôn kính
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của respect
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan respect: sự tôn kính
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
respect