sự thụt vào nghĩa tiếng Anh là
indentation
/ɪnˌdenˈteɪʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của indentation
Nghe phát âm giọng Mỹ của indentation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thụt vào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của indentation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan indentation: sự thụt vào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
indentation