sự thông minh nghĩa tiếng Anh là
intelligence
/ɪnˈtɛlɪdʒəns/
(n)
sự thông minh còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 22-03-26
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của intelligence
Nghe phát âm giọng Mỹ của intelligence
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thông minh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của intelligence
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan intelligence: sự thông minh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
intelligence