Bản dịch được cập nhật vào ngày 19-12-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Erleichterung
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thở phào nhẹ nhõm
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Erleichterung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Erleichterung: sự thở phào nhẹ nhõm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Erleichterung