sự thiếu hụt nghĩa tiếng Anh là
shortage
/ˈʃɔːrtɪdʒ/
(n)
sự thiếu hụt còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của shortage
Nghe phát âm giọng Mỹ của shortage
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thiếu hụt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của shortage
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan shortage: sự thiếu hụt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
shortage