sự thi hành án treo nghĩa tiếng Đức là
Bewährung
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 05-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thi hành án treo
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bewährung
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bewährung: sự thi hành án treo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bewährung