sự thật, dữ kiện nghĩa tiếng Đức là
Fakten
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fakten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thật, dữ kiện
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fakten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fakten: sự thật, dữ kiện
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fakten