sự tháo chạy nghĩa tiếng Anh là
evacuation
/ɪˌvækjʊˈeɪʃən/
(n)
sự tháo chạy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của evacuation
Nghe phát âm giọng Mỹ của evacuation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tháo chạy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của evacuation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan evacuation: sự tháo chạy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
evacuation