sự thẩm tra nghĩa tiếng Anh là
inquiry
/ɪnˈkwaɪəri/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự thẩm tra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inquiry
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inquiry: sự thẩm tra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inquiry