sự tha hóa nghĩa tiếng Anh là
depravity
/dɪˈprævəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của depravity
Nghe phát âm giọng Mỹ của depravity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tha hóa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của depravity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan depravity: sự tha hóa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
depravity