sự tập trung nghĩa tiếng Đức là
fokussierend
(Present participle)
sự tập trung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-03-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của fokussierend
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tập trung
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của fokussierend
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan fokussierend: sự tập trung
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
fokussierend