sự tán thành nghĩa tiếng Anh là
assent
/əˈsɛnt/
(n)(v)
sự tán thành còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của assent
Nghe phát âm giọng Mỹ của assent
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tán thành
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của assent
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan assent: sự tán thành
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
assent