Bản dịch được cập nhật vào ngày 24-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wiedergefrieren
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tái đông
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wiedergefrieren
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wiedergefrieren: sự tái đông
Mở Rộng