sự tách ra thành mảnh nghĩa tiếng Đức là
Splittern
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-01-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Splittern
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự tách ra thành mảnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Splittern
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Splittern: sự tách ra thành mảnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Splittern