sự sưng tấy nghĩa tiếng Anh là
swelling
/ˈswɛlɪŋ/
(n) (v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của swelling
Nghe phát âm giọng Mỹ của swelling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự sưng tấy
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của swelling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan swelling: sự sưng tấy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
swelling