sự phun trào nghĩa tiếng Anh là
eruption
/ɪˈrʌpʃən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của eruption
Nghe phát âm giọng Mỹ của eruption
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự phun trào
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của eruption
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan eruption: sự phun trào
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
eruption