sự phân kênh nghĩa tiếng Anh là
channeling
/ˈtʃænəlɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của channeling
Nghe phát âm giọng Mỹ của channeling
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự phân kênh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của channeling
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan channeling: sự phân kênh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
channeling