sự nổ tung, vỡ nghĩa tiếng Anh là
explosion
/ɪkˈspləʊʒən/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của explosion
Nghe phát âm giọng Mỹ của explosion
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự nổ tung, vỡ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của explosion
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan explosion: sự nổ tung, vỡ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
explosion