sự nhịn ăn nghĩa tiếng Đức là
Fasten
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Fasten
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự nhịn ăn
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Fasten
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Fasten: sự nhịn ăn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Fasten