sự nghỉ phép nghĩa tiếng Anh là
leave
/liːv/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự nghỉ phép
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leave
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leave: sự nghỉ phép
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leave