sự ngang bằng nghĩa tiếng Anh là
parity
/ˈpærəti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của parity
Nghe phát âm giọng Mỹ của parity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự ngang bằng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của parity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan parity: sự ngang bằng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
parity