sự nắm giữ nghĩa tiếng Anh là
possession
/pəˈzɛʃən/
(n)
sự nắm giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của possession
Nghe phát âm giọng Mỹ của possession
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự nắm giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của possession
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan possession: sự nắm giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
possession