sự mở ra nghĩa tiếng Anh là
opening
/ˈəʊpənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự mở ra
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của opening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan opening: sự mở ra
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
opening