sự mất giá nghĩa tiếng Anh là
devaluation
/ˌdiːvæljuˈeɪʃən/
(n)
sự mất giá còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devaluation
Nghe phát âm giọng Mỹ của devaluation
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự mất giá
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devaluation
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devaluation: sự mất giá
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devaluation