sự lân cận nghĩa tiếng Anh là
proximity
/prɒkˈsɪməti/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của proximity
Nghe phát âm giọng Mỹ của proximity
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự lân cận
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của proximity
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan proximity: sự lân cận
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
proximity