sự làm tối nghĩa tiếng Anh là
darkening
/ˈdɑːkənɪŋ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của darkening
Nghe phát âm giọng Mỹ của darkening
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự làm tối
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của darkening
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan darkening: sự làm tối
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
darkening