sự kính trọng nghĩa tiếng Anh là
esteem
/ɪˈstiːm/
(n)(v)
sự kính trọng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của esteem
Nghe phát âm giọng Mỹ của esteem
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự kính trọng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của esteem
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan esteem: sự kính trọng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
esteem