sự kiêu ngạo nghĩa tiếng Anh là
arrogance
/ˈærəɡəns/
(n)
sự kiêu ngạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-03-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của arrogance
Nghe phát âm giọng Mỹ của arrogance
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của sự kiêu ngạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của arrogance
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan arrogance: sự kiêu ngạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
arrogance